Accounting Là Gì

0

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ topabc.net.

Bạn đang xem: Accounting Là Gì

Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Xem thêm: Tiểu Sử Ca Sĩ Erik Tên Thật Của Erik (Ca Sĩ Việt Nam), Eric Tên Thật Là Gì Erik Là Ai

the job of keeping or examining the records of money received, paid, and owed by a company or person
accounting methods/practices/procedures The lawsuit alleges that the company “has engaged in a pattern of questionable business and accounting practices”.

Xem thêm: Vibe – (Noun) Definition And Synonyms

accounting irregularities/issues/scandals Shares in the group halved in January when it revealed accounting irregularities at its North American business.

*

*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập topabc.net English topabc.net University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語

Chuyên mục: Review

Rate this post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *